Rank Tướng Vương Giả Vinh Diệu | Honor of Kings Tier List

Rank tướng Vương Giả Vinh Diệu là dữ liệu thể hiện cấp bậc tướng (tier list), tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn cũng như tỉ lệ cấm trong VGVD. Dữ liệu này sẽ thay đổi liên tục dựa trên dữ liệu nhà phát hành lấy từ người chơi.

Bảng Xếp Hạng Rank Tướng Vương Giả Vinh Diệu Tháng 1/2026

Bản Nội Địa

Dữ liệu tier list được cập nhật từ HOK CAMP sever Trung Quốc ở chế độ đấu Thượng Đỉnh 1350+.

NgàyThay Đổi
03/09/25– Update bảng tier list tháng 9.
13/08/25– Update bảng tier list tháng 8.
09/07/25– Thêm Tôn Quyền vào tier list.
12/06/25– Thêm bảng xếp hạng

Bản Quốc Tế

Cập nhật lần cuối: 17/01/2026
TướngTierTỉ lệ thắngTỉ lệ chọnTỉ lệ cấm
Đát Kỷ Đát Kỷ Đường Giữa S 51.24%2.79%3.46%
Chi Cha VGVD Chi Cha Đường Rừng Đường Đối Đầu S 51.42%2.1%4.54%
Mễ Lai Mễ Lai Đường Giữa S 48.74%1.68%4.79%
Đại Tư Mệnh Đại Tư Mệnh Đường Rừng Đường Đối Đầu S 47.34%1.09%5.86%
Angela Angela Đường Giữa S 51.09%2.45%2.25%
Hải Nặc Ngao Ẩn Đường Phát Triển S 46.09%1.34%3.51%
Hậu Nghệ Hậu Nghệ Đường Phát Triển S 49.25%2.86%0.22%
Trương Lương Trương Lương Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam S 50.98%0.92%3.58%
Lý Tín Lý Tín Đường Đối Đầu S 53.22%2.02%0.92%
Marco Polo Marco Polo Đường Phát Triển S 51.04%2.2%0.47%
Tôn Thượng Hương Tôn Thượng Hương Đường Phát Triển S 48.83%2.2%0.11%
Tiểu Kiều Tiểu Kiều Đường Giữa A 48.75%2.14%0.15%
Đông Hoàng Thái Nhất Đông Hoàng Thái Nhất Đường Đối Đầu Hỗ Trợ/Roam A 48.7%0.82%2.79%
Ngu Cơ Ngu Cơ Đường Phát Triển A 52.95%2.07%0.21%
Vương Chiêu Quân Vương Chiêu Quân Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam A 50.29%1.97%0.3%
Thái Văn Cơ Thái Văn Cơ Hỗ Trợ/Roam A 51.02%1.38%1.33%
Yao Yao Hỗ Trợ/Roam A 47.43%1.37%1.18%
Erin Erin Đường Phát Triển A 51.96%1.83%0.2%
Mạc Tử Mạc Tử Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam A 50.06%1.29%1.23%
Gia Cát Lượng Gia Cát Lượng Đường Giữa Đường Rừng A 49.17%1.71%0.35%
Dolia Dolia Hỗ Trợ/Roam A 45.52%1.55%0.43%
Lỗ Ban Đệ Thất Lỗ Ban Đệ Thất Đường Phát Triển A 50.55%1.64%0.14%
Già La Già La Đường Phát Triển A 54.35%1.48%0.26%
Chúc Duyên Chúc Duyên Hỗ Trợ/Roam A 47.99%1.12%0.92%
Tôn Ngộ Không Tôn Ngộ Không Đường Rừng Đường Đối Đầu A 50.29%1.37%0.25%
Lan Lan Đường Rừng A 49.93%1.04%0.84%
Chân Cơ Chân Cơ Đường Giữa A 52.04%1.33%0.08%
Khải Khải Đường Rừng Đường Đối Đầu A 50.96%1.28%0.11%
Nữ Oa Nữ Oa Đường Giữa A 52.03%1.07%0.51%
A Kha A Kha Đường Rừng A 52.96%0.67%1.29%
Mị Nguyệt Mị Nguyệt Đường Rừng Đường Đối Đầu A 49.6%0.86%0.81%
Lữ Bố Lữ Bố Đường Đối Đầu A 49.56%1.21%0.11%
Hạ Hầu Đôn Hạ Hầu Đôn Đường Rừng Đường Đối Đầu Hỗ Trợ/Roam A 49.84%1.15%0.17%
Đại Kiều Đại Kiều Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam B 48.28%0.93%0.61%
Miyamoto Musashi Miyamoto Musashi Đường Rừng Đường Đối Đầu B 50.7%1.11%0.21%
Luara Luara Đường Phát Triển B 51.05%1.16%0.09%
Lộ Na Lộ Na Đường Rừng B 48.62%0.67%0.92%
Trang Chu Trang Chu Hỗ Trợ/Roam B 49.99%0.7%0.83%
Công Tôn Ly Công Tôn Ly Đường Phát Triển Đường Rừng B 48.14%0.79%0.66%
Chung Quỳ Chung Quỳ Hỗ Trợ/Roam B 49.19%0.89%0.45%
Điển Vi Điển Vi Đường Rừng B 51.67%0.97%0.26%
Arthur Arthur Đường Rừng Đường Đối Đầu B 49.43%1.07%0.07%
Bách Lý Thủ Ước Bách Lý Thủ Ước Đường Phát Triển B 52.07%1.02%0.11%
Tây Thi Tây Thi Đường Giữa B 49.48%0.88%0.4%
Nguyên Lưu Chi Tử · Xạ Thủ VGVD Nguyên Lưu Chi Tử (Xạ Thủ) Đường Phát Triển B 52.24%1.04%0.05%
Lan Lăng Vương Lan Lăng Vương Đường Rừng B 49.3%0.52%1.09%
Lưu Thiện Lưu Thiện Hỗ Trợ/Roam B 50.09%0.97%0.17%
Khương Tử Nha Khương Tử Nha Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam B 50.82%0.96%0.15%
Liêm Pha Liêm Pha Đường Đối Đầu B 51.22%0.94%0.09%
Alessio Alessio Đường Phát Triển B 51.8%0.96%0.03%
Can Tương Mạc Tà Can Tương Mạc Tà Đường Giữa B 53.07%0.75%0.43%
Dịch Tinh Dịch Tinh Đường Giữa B 51.74%0.89%0.07%
Thương Thương Đường Phát Triển Đường Rừng B 52.13%0.87%0.08%
Tôn Sách Tôn Sách Đường Rừng Đường Đối Đầu B 49.73%0.89%0.03%
Garuda Garuda Đường Giữa B 50.77%0.85%0.05%
Cuồng Thiết Cuồng Thiết Đường Đối Đầu B 48.83%0.82%0.07%
Địch Nhân Kiệt Địch Nhân Kiệt Đường Phát Triển B 51.61%0.83%0.02%
Điêu Thuyền Điêu Thuyền Đường Giữa B 48.12%0.8%0.09%
Mai Shiranui Mai Shiranui Đường Giữa B 48.54%0.73%0.23%
Lý Nguyên Phương Lý Nguyên Phương Đường Phát Triển Đường Rừng B 49.41%0.82%0.03%
Hải Nặc Hải Nặc Đường Giữa Đường Đối Đầu B 46.95%0.75%0.15%
Trương Phi Trương Phi Hỗ Trợ/Roam B 49.19%0.76%0.12%
ata Ata Đường Đối Đầu B 53.46%0.77%0.06%
Vân Anh Vân Anh Đường Rừng B 53%0.73%0.11%
Lapulapu Vương Giả Vinh Diệu Lapulapu Hỗ Trợ/Roam B 54.71%0.69%0.17%
Ảnh VGVD Ảnh Đường Rừng Đường Đối Đầu B 51.22%0.71%0.11%
Lý Bạch Lý Bạch Đường Rừng C 53.09%0.64%0.2%
Hàn Tín Hàn Tín Đường Rừng C 53.4%0.62%0.22%
Hạng Vũ Hạng Vũ Đường Đối Đầu Hỗ Trợ/Roam C 50.25%0.71%0.03%
Lão Phu Tử Lão Phu Tử Đường Đối Đầu C 54.47%0.63%0.15%
Dương Ngọc Hoàn Dương Ngọc Hoàn Đường Giữa Đường Rừng Hỗ Trợ/Roam C 50.17%0.69%0.05%
Nguyên Lưu Chi Tử · Pháp Sư VGVD Nguyên Lưu Chi Tử (Pháp Sư) Đường Giữa C 51.23%0.64%0.06%
Nakoruru Nakoruru Đường Rừng C 51.11%0.6%0.08%
Tang Khởi Tang Khởi Hỗ Trợ/Roam C 52.77%0.61%0.04%
Charlotte Charlotte Đường Đối Đầu C 48.64%0.61%0.04%
Biển Thước Biển Thước Đường Giữa C 49.87%0.58%0.09%
Diệu VGVD Diệu Đường Rừng Đường Đối Đầu C 51.9%0.59%0.06%
Nguyên Lưu Chi Tử · Đỡ Đòn VGVD Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ Đòn) Đường Rừng Đường Đối Đầu C 48.54%0.59%0.06%
Minh Thế Ẩn Minh Thế Ẩn Hỗ Trợ/Roam C 50.88%0.57%0.05%
Á Liên VGVD Á Liên Đường Đối Đầu C 49.66%0.56%0.04%
Chu Du Chu Du Đường Giữa C 49.99%0.53%0.03%
BUTTERFLY Butterfly Đường Rừng C 51.69%0.51%0.05%
Bùi Cầm Hổ Bùi Cầm Hổ Đường Rừng C 52.62%0.46%0.13%
Fatih Fatih Đường Rừng Đường Đối Đầu C 48.94%0.47%0.12%
Triệu Vân Triệu Vân Đường Rừng C 51.34%0.51%0.01%
Lưu Bị Lưu Bị Đường Rừng C 54.68%0.48%0.04%
Hoàng Trung Hoàng Trung Đường Phát Triển C 51.61%0.49%0.02%
A Cổ Đóa A Cổ Đóa Đường Phát Triển Đường Rừng C 51.44%0.48%0.02%
Bạch Khởi Bạch Khởi Đường Rừng Đường Đối Đầu C 52.42%0.46%0.06%
Hoa Mộc Lan Hoa Mộc Lan Đường Đối Đầu C 51.9%0.45%0.04%
Chung Vô Diệm Chung Vô Diệm Đường Rừng Đường Đối Đầu C 50.72%0.45%0.03%
Mông Nha Mông Nha Đường Phát Triển C 53.91%0.45%0.01%
Dương Tiễn Dương Tiễn Đường Rừng Đường Đối Đầu C 51.39%0.43%0.05%
Phi VGVD Phi Đường Rừng Đường Đối Đầu C 50.06%0.43%0.06%
Tôn Tẫn Tôn Tẫn Hỗ Trợ/Roam C 49.56%0.41%0.03%
Cơ Tiểu Mãn Cơ Tiểu Mãn Đường Đối Đầu C 47.92%0.4%0.06%
Thượng Quan Uyển Nhi Thượng Quan Uyển Nhi Đường Giữa C 48.01%0.39%0.05%
Ukyo Tachibana Ukyo Tachibana Đường Rừng Đường Đối Đầu C 51.41%0.39%0.02%
Cao Tiệm Ly Cao Tiệm Ly Đường Giữa C 48.5%0.36%0.04%
Na Tra Na Tra Đường Rừng Đường Đối Đầu C 51.12%0.3%0.02%
Quỷ Cốc Tử Quỷ Cốc Tử Hỗ Trợ/Roam C 51.6%0.23%0.14%
Tư Mã Ý Tư Mã Ý Đường Giữa Đường Rừng C 47.77%0.28%0.04%
Vân Trung Quân Vân Trung Quân Đường Rừng C 52.79%0.28%0.01%
Quan Vũ VGVD Quan Vũ Đường Đối Đầu C 47.43%0.27%0.04%
Kính Kính Đường Rừng C 44.78%0.26%0.07%
Đạt Ma Đạt Ma Đường Đối Đầu C 52.84%0.25%0.02%
Lưu Bang Lưu Bang Đường Đối Đầu Hỗ Trợ/Roam C 48.76%0.23%0.01%
Mộng Kỳ Mộng Kỳ Đường Rừng Đường Đối Đầu C 51.74%0.21%0.02%
Bách Lý Huyền Sách Bách Lý Huyền Sách Đường Rừng C 52.68%0.19%0.02%
Athena Athena Đường Rừng C 54.69%0.09%0.01%

Giải Thích Danh Sách Bậc và Tỷ Lệ

Thông Số Tỷ Lệ

Danh sách xếp hạng tướng trên dựa trên dữ liệu các trận đấu xếp hạng của tất cả người chơi, giúp người chơi hiểu rõ hơn về độ phổ biến của các tướng và đưa ra lựa chọn thông minh khi chọn tướng cho trận đấu. Tướng xếp hạng càng cao (T) thì độ phổ biến của tướng đó càng cao. Xếp hạng này được tính dựa trên ba yếu tố: Tỷ lệ chọn (pick rate), Tỷ lệ thắng (win rate)Tỷ lệ cấm (ban rate).

Tỷ Lệ ChọnCho biết mức độ phổ biến của tướng trong các trận đấu.
Tỷ Lệ ThắngThể hiện hiệu quả chiến thắng của tướng.
Tỷ Lệ CấmCho thấy mức độ người chơi tránh đối đầu với tướng đó.

Giải Thích Xếp Hạng

Tier S, A, B, C áp dụng cho bản Quốc Tế còn T0 –> T3 dùng trong bản Nội Địa.

Tier S/T0Tướng mạnh vượt trội, hiệu quả cao trong hầu hết đội hình và meta.
Tier A/T1Tướng mạnh, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều chiến thuật.
Tier B/T2Tướng trung bình, cần kỹ năng hoặc đội hình phù hợp để phát huy.
Tier C/T3Tướng yếu hoặc ít hiệu quả trong meta hiện tại, ít được sử dụng.

Danh Sách Tướng & Hướng Dẫn