Cập nhật Vương Giả Vinh Diệu bản quốc tế ngày 16/12/2025 với sự điều chỉnh sức mạnh của nhiều tướng và trang bị.
Ra mắt tướng mới Chicha

Tướng mới Chicha đã ra mắt tại server quốc tế, chi tiết kỹ năng và lên đồ TẠI ĐÂY
Chỉnh sửa sức mạnh tướng

Athena
Nâng cấp cơ chế
Nội tại
Mới: Khi hồi sinh → Bay về trụ đồng minh gần nhất → Gây sát thương vật lý + hất tung kẻ địch tại điểm cất cánh
Thần Thánh Hình Thái – thay đổi kỹ năng
Kỹ năng 1: Lướt theo hướng chỉ định
Kỹ năng 2: Tạo lá chắn cho đồng minh gần đó trong 2 giây
Chiêu cuối:
→ Bay về trụ đồng minh gần nhất
→ Gây sát thương vật lý + hất tung tại điểm cất cánh
→ Bảo hộ đồng minh xung quanh (đồng minh được bảo hộ bay theo Athena)

Marco Polo
Nội tại
Sát thương chuẩn: 40–82 (+35% Tấn Công Vật Lý, có chí mạng) → 100–200 (+35% Tấn Công Vật Lý cộng thêm, không chí mạng)
Kỹ năng 1
Cơ chế mới:
→ Có thể hút máu vật lý
→ Có thể chí mạng
Hệ số đòn đánh:
50% hiệu ứng đòn đánh
→ Mỗi 3 viên đạn = 1 Đòn Đánh Thường
Sát thương cơ bản: 145 (+18/cấp) (+25% ATK, không hút máu, không chí mạng) → 150 (+19/cấp) (+23% ATK, có hút máu, có chí mạng)
Kỹ năng 2
Hoạt ảnh tung chiêu → Dài hơn nhẹ
Chiêu cuối
Cơ chế mới:
→ Có thể hút máu vật lý
→ Có thể chí mạng
Hệ số đòn đánh:
50% → Mỗi 3 loạt đạn = 1 Đòn Đánh Thường
Tốc độ tung chiêu:
Không tăng theo Tốc Đánh
→ Mỗi 2% Tốc Đánh → +1% tốc độ tung chiêu
Số loạt đạn:
12 (+1 mỗi 30% Tốc Đánh) → 12 (+3 mỗi cấp chiêu)
Sát thương cơ bản:
165 (+60/cấp) (+35% ATK, không hút máu, không chí mạng) → 170 (+65/cấp) (+25% ATK, có hút máu, có chí mạng)

Địch Nhân Kiệt
Kỹ năng 1
Tốc độ tung chiêu:
Không tăng theo Tốc Đánh
→ Mỗi 2% Tốc Đánh → +1% tốc độ tung chiêu
Hiệu ứng đòn đánh:
Mỗi phi tiêu kích hoạt hiệu ứng
→ Toàn bộ kỹ năng = 1 Đòn Đánh Thường
Sát thương vật lý:
120 (+24/cấp) (+24% ATK, không chí mạng) → 120 (+24/cấp) (+18% ATK, có chí mạng)
Sát thương phép cộng thêm:
100 (+20/cấp) (+16% ATK) → 90 (+18/cấp) (+18% ATK cộng thêm)
Kỹ năng 2
Hiệu ứng đòn đánh:
Mỗi phi tiêu tính riêng
→ Toàn bộ kỹ năng = 1 Đòn Đánh Thường
Sát thương vật lý:
120 (+24/cấp) (+24% ATK, không chí mạng) → 120 (+24/cấp) (+18% ATK cộng thêm, có chí mạng)
Sát thương phép cộng thêm:
100 (+20/cấp) (+16% ATK) → 90 (+18/cấp) (+18% ATK cộng thêm)
Chiêu cuối
Hiệu ứng đòn đánh → Bị loại bỏ

Mông Nha
Kỹ năng 1 – Cuồng Bạo Xạ Kích
Cơ chế mới:
→ Có hút máu
→ Mỗi 3 viên đạn = 1 Đòn Đánh Thường
Tốc độ bắn:
1.5% Tốc Đánh → +1% tốc bắn (tối đa 100%)
→ 2% Tốc Đánh → +1% tốc độ tung chiêu
Thời gian duy trì:
5 giây → 4.5 giây (+0.9 mỗi cấp)

Ái Lâm (Erin)
Kỹ năng 1
Sát thương cơ bản:
380 (+76/cấp) (+40% ATK) (+100% Công Phép) → 525 (+105/cấp) (+120% ATK cộng thêm) (+110% Công Phép)
Sát thương tiếp xúc:
135 (+27/cấp) (+22% ATK) (+32% Công Phép) → 175 (+35/cấp) (+40% ATK cộng thêm) (+37% Công Phép)
Chiêu cuối
Hiệu ứng đòn đánh:
Không chuẩn hóa
→ Mỗi 3 lá = 1 Đòn Đánh Thường

Hậu Nghệ
Nội tại
Hệ số hiệu ứng đòn đánh:
50% → Mỗi 3 mũi tên = 1 Đòn Đánh Thường
Kỹ năng 1
Hệ số hiệu ứng đòn đánh:
50% → Mỗi 3 mũi tên = 1 Đòn Đánh Thường
Trang bị Chính Xác:
→ Hệ số điều chỉnh theo Tấn Công Vật Lý

Ngu Cơ
Nội tại
Sát thương đòn đánh cường hóa:
95–190 (+20% ATK, không chí mạng) → 95–190 (+14% ATK, có thể chí mạng)

Công Tôn Ly
Nội tại
Sát thương dấu ấn:
200–400 (+35% ATK) → 220–440 (+40% ATK)
Sát thương đòn đánh cộng thêm:
20–40 (+30% ATK, không chí mạng) → 20–40 (+20% ATK, có thể chí mạng)
Kỹ năng 2
Phạm vi sát thương:
700 → 650
Phạm vi ô dù quanh A Ly:
600 → 575
Sát thương cơ bản:
200 (+65/cấp) (+72% ATK) → 300 (+60/cấp) (+72% ATK cộng thêm)
Chiêu cuối
Sát thương cơ bản:
250 (+125/cấp) (+80% ATK) → 400 (+200/cấp) (+90% ATK cộng thêm)

Thương
Nội tại
Bắn đôi:
Tính là 2 đòn đánh → Tính là 1 Đòn Đánh Thường
Kỹ năng 2
Sát thương cơ bản:
180 (+36/cấp) (+70% ATK) → 380 (+76/cấp) (+90% ATK cộng thêm)

Flowborn – Xạ Thủ
Chiêu cuối
Hệ số hiệu ứng đòn đánh:
50% → Mỗi 3 đạn ánh sáng = 1 Đòn Đánh Thường
Tốc độ tung chiêu:
Không tăng theo Tốc Đánh → Mỗi 2% Tốc Đánh → +1% tốc độ tung chiêu
Số đạn:
7 (+1 mỗi 25% Tốc Đánh, tối đa 7) → 7 (+3 mỗi cấp chiêu)
Sát thương cơ bản:
50 (+25/cấp) (+25% ATK, không hút máu) → 50 (+25/cấp) (+24% ATK, có hút máu vật lý)

A Cổ Đóa
Nội tại
Hồi máu khi nhặt mìn hạt giống → Bị loại bỏ
Làm chậm kẻ địch chạm mìn → Bị loại bỏ
Kỹ năng 1
Quái rừng kích hoạt hiệu ứng đòn đánh → Không còn kích hoạt
Chiêu cuối
Hiệu ứng đòn đánh của Cầu Lông:
50% → 100%

Lỗ Ban Đệ Thất
Nội tại
Hệ số trang bị Chính Xác (đánh tướng):
0.3 → 0.5
Hệ số trang bị Chính Xác (không phải tướng):
0.8 → 0.5
Kỹ năng 1
Sát thương:
450 (+50/cấp) (+75% ATK) → 520 (+104/cấp) (+120% ATK cộng thêm)
Kỹ năng 2
Sát thương:
400 (+50/cấp) (+70% ATK) → 450 (+90/cấp) (+100% ATK cộng thêm)
Chiêu cuối – Không Kích
Sát thương:
500 (+125/cấp) (+75% ATK) → 520 (+260/cấp) (+120% ATK cộng thêm)

Hoàng Trung
Kỹ năng 2
Sát thương:
200 (+40/cấp) (+60% ATK) → 360 (+72/cấp) (+80% ATK cộng thêm)

Lý Nguyên Phương
Kỹ năng 1
Sát thương:
90 (+18/cấp) (+65% ATK) → 220 (+44/cấp) (+70% ATK cộng thêm)
Kỹ năng 2
Sát thương:
150 (+30/cấp) (+65% ATK) → 260 (+52/cấp) (+80% ATK cộng thêm)
Sát thương theo thời gian:
70 (+14/cấp) (+20% ATK) → 110 (+22/cấp) (+30% ATK cộng thêm)
Chiêu cuối
Sát thương:
160 (+80/cấp) (+85% ATK) → 320 (+160/cấp) (+100% ATK cộng thêm)
Sát thương theo thời gian:
60 (+30/cấp) (+50% ATK) → 140 (+70/cấp) (+40% ATK cộng thêm)
Già La
Kỹ năng 1
Sát thương:
25 (+5/cấp) (+5% ATK) → 32 (+6.4/cấp) (+7% ATK cộng thêm)
Kỹ năng 2
Sát thương giai đoạn 1:
250 (+30/cấp) (+40% ATK) → 300 (+60/cấp) (+60% ATK cộng thêm)
Giai đoạn 2:
500 (+60/cấp) (+80% ATK) → 600 (+120/cấp) (+120% ATK cộng thêm)
Chiêu cuối
Sát thương:
250 (+100/cấp) (+75% ATK) → 380 (+190/cấp) (+85% ATK cộng thêm)

Tôn Thượng Hương
Kỹ năng 2
Sát thương:
150 (+30/cấp) (+100% ATK) → 380 (+76/cấp) (+100% ATK cộng thêm)
Sát thương cộng thêm:
100 (+20/cấp) (+20% ATK) → 120 (+24/cấp) (+30% ATK cộng thêm)
Chiêu cuối
Sát thương:
500 (+250/cấp) (+185% ATK) → 840 (+420/cấp) (+210% ATK cộng thêm)

Bách Lý Thủ Ước
Kỹ năng 2
Sát thương:
700 (+140/cấp) (+250% ATK cộng thêm) → 750 (+150/cấp) (+250% ATK cộng thêm)
Chiêu cuối
Sát thương:
500 (+200/cấp) (+168% ATK) → 750 (+375/cấp) (+180% ATK cộng thêm)

Lapu-Lapu
Kỹ năng 1
Sát thương:
380 (+76/cấp) (+120% ATK) → 350 (+70/cấp) (+110% ATK)
Sát thương vũ khí bay:
380 (+76/cấp) (+120% ATK) → 350 (+70/cấp) (+110% ATK)
Hồi chiêu:
8 giây (-0.3/cấp) → 10 giây (-0.4/cấp)
Kỹ năng 2 – Chúc Phúc Đảo
Sát thương:
450 (+90/cấp) (+90% ATK) → 400 (+80/cấp) (+80% ATK)
Chỉnh sửa trang bị
Rất nhiều trang bị đã được thay đổi chỉ số và công thức, chi tiết người chơi xem TẠI ĐÂY
Reset rank mùa mới
Thứ hạng của bạn trong Mùa 13 sẽ được xác định dựa trên thứ hạng khi kết thúc Mùa 12, chi tiết xem tại trang Reset Rank Vương Giả Vinh Diệu của chúng tôi!
Lịch Sử Cập Nhật Game Gần Đây

Bản Quốc Tế (S13) | Bản Nội Địa (S42) |
|---|---|
| 8/1 | 8/1 (Update S42) |
| 16/12 (Update S13) | 11/12 |
| 27/11 | 27/11 |
| 30/10 | 20/11 |
| 17/10 | 13/11 |


Game cập nhật toàn thứ tào lao không cần thiết thứ cần thiết bây giờ là fix lag với đơ do game không biết nhà phát hành làm ăn kiểu gì cập nhật xong game lag quá